ngô công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật chân đốt, thân dài, có nhiều chân, thường được gọi là "rết": "Ngô công" là một từ ít dùng, đồng nghĩa với từ "rết", chỉ một loài động vật thuộc lớp Chân môi (Chilopoda), có thân hình dài, phân đốt, mỗi đốt có một đôi chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn có một con ngô công bò dưới đá. (Trong vườn có một con rết bò dưới đá.)
- Ngô công là loài săn mồi về đêm. (Rết là loài săn mồi về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngô công độc": dùng để nhấn mạnh tính chất có nọc độc của loài rết.
- Phải cẩn thận với ngô công độc. (Phải cẩn thận với rết có nọc độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rết (danh từ): từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ cùng một loài động vật.
- Thiên long (danh từ): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng trong văn chương hoặc y học cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
- Rết: từ thông dụng nhất.
- Bách túc: tên gọi dân gian, nghĩa là "trăm chân".
- Thiên long: tên gọi trong một số ngữ cảnh đặc thù.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "ngô công" hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Từ "rết" là từ phổ biến và được hiểu rộng rãi hơn.
- Trong các văn bản khoa học hoặc y học cổ truyền, "ngô công" có thể xuất hiện như một danh từ chuyên môn.
- con rết