ngô công

Học thuật
Thân thiện
ngô công

Ngô công bò trên một tảng đá trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật chân đốt, thân dài, nhiều chân, thường được gọi là "rết": "Ngô công" một từ ít dùng, đồng nghĩa với từ "rết", chỉ một loài động vật thuộc lớp Chân môi (Chilopoda), thân hình dài, phân đốt, mỗi đốt một đôi chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn một con ngô công dưới đá. (Trong vườn một con rết dưới đá.)
    • Ngô công loài săn mồi về đêm. (Rết loài săn mồi về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngô công độc": dùng để nhấn mạnh tính chất nọc độc của loài rết.
    • Phải cẩn thận với ngô công độc. (Phải cẩn thận với rết nọc độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rết (danh từ): từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ cùng một loài động vật.
  • Thiên long (danh từ): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng trong văn chương hoặc y học cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Rết: từ thông dụng nhất.
  • Bách túc: tên gọi dân gian, nghĩa là "trăm chân".
  • Thiên long: tên gọi trong một số ngữ cảnh đặc thù.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "ngô công" hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Từ "rết" từ phổ biến được hiểu rộng rãi hơn.
  • Trong các văn bản khoa học hoặc y học cổ truyền, "ngô công" có thể xuất hiện như một danh từ chuyên môn.
ngô công

Ngô công bò trên một tảng đá trong vườn.

  1. con rết